Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pro tempore


I - adjective
for the time being
- he is the president pro tem
- "designated him to act as consul protempore"- H.H.Fiske
Syn:
pro tem
Similar to:
impermanent, temporary

II - adverb
for the time being;
temporarily
- "accepting pro tem that hypothesis consistent with the facts"- J.W.Krutch
Syn:
pro tem


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.